HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí xét nghiệm giải phẫu bệnh
Phí xét nghiệm bệnh lý/Xét nghiệm tế bào bệnh lý/Xét nghiệm tế bào dịch lỏng-xét nghiệm tế bào bệnh lý tử cung-âm đạo
병리검사료/세포병리검사/액상세포검사-자궁질 세포병리검사
Mã hạng mục 3Z2102202
Giá toàn quốc
Dựa trên 317 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 10,000 KRW · Trung vị 50,000 KRW · Trung bình 56,317 KRW · Cao nhất 144,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 36 | 37,700 KRW | 93,528 KRW | 87,002 KRW | 130,300 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 143 | 20,000 KRW | 55,000 KRW | 60,021 KRW | 144,000 KRW |
| Bệnh viện | 137 | 10,000 KRW | 45,000 KRW | 44,449 KRW | 70,340 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 1 | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 54 | 33,130 KRW | 50,210 KRW | 62,594 KRW | 125,900 KRW |
| Busan | 25 | 20,000 KRW | 45,000 KRW | 48,665 KRW | 96,560 KRW |
| Incheon | 18 | 35,000 KRW | 60,000 KRW | 61,713 KRW | 100,418 KRW |
| Daegu | 18 | 40,000 KRW | 45,000 KRW | 55,987 KRW | 113,520 KRW |
| Daejeon | 13 | 40,000 KRW | 45,900 KRW | 57,019 KRW | 125,580 KRW |
| Ulsan | 10 | 40,000 KRW | 47,445 KRW | 47,006 KRW | 55,000 KRW |
| Gyeonggi | 66 | 10,000 KRW | 50,000 KRW | 57,788 KRW | 144,000 KRW |
| Gangwon | 9 | 30,000 KRW | 56,330 KRW | 55,885 KRW | 83,960 KRW |
| Chungbuk | 8 | 45,000 KRW | 47,289 KRW | 59,047 KRW | 130,300 KRW |
| Chungnam | 12 | 20,000 KRW | 50,000 KRW | 52,709 KRW | 85,300 KRW |
| Jeonbuk | 7 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 56,820 KRW | 95,780 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 31 | 40,000 KRW | 41,664 KRW | 48,789 KRW | 117,500 KRW |
| Gyeongbuk | 19 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 49,274 KRW | 62,970 KRW |
| Gyeongnam | 22 | 30,000 KRW | 50,000 KRW | 60,773 KRW | 122,250 KRW |
| Jeju | 3 | 40,000 KRW | 41,000 KRW | 50,887 KRW | 71,660 KRW |
| Sejong | 2 | 50,000 KRW | 85,060 KRW | 85,060 KRW | 120,120 KRW |
Giá theo bệnh viện
317 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| W(Deobeuryu)Yeoseong Hospital Bệnh viện · Michuhol-gu |
60,000 KRW |
| W Yeoseong Hospital Bệnh viện · Suseong-gu |
40,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
71,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
60,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
60,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
110,462 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
67,000 KRW ~ 110,462 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
100,418 KRW |
| Gangnam Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongin-si Giheung-gu |
56,450 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
67,200 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
83,960 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
57,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidoyeongwol Medical Center Bệnh viện đa khoa · Yeongwol-gun |
67,000 KRW |
| Geochangjeoksipja Hospital Bệnh viện · Geochang-gun |
45,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
119,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
47,660 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Anseong Hospital Bệnh viện đa khoa · Anseong-si |
66,000 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
122,250 KRW |
| Gyeongsangnamdomasan Medical Center Bệnh viện đa khoa · Changwon-si Masanhappo-gu |
46,915 KRW |
| Gyeongsangbukdogimcheon Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gimcheon-si |
47,663 KRW |
| Gyeongsangbukdoandong Medical Center Bệnh viện đa khoa · Andong-si |
47,890 KRW |
| Gyeongsangbukdopohang Medical Center Bệnh viện đa khoa · Pohang-si Buk-gu |
50,000 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
65,274 KRW |
| Gyemyeong University Daegudongsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
53,000 KRW |
| Gyemyeong University Dongsan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dalseo-gu |
55,000 KRW |
| Goryeo University Medicine University Guro Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Guro-gu |
50,209 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
50,209 KRW |
| Goeunbidyeoseong Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
40,000 KRW |
| Goeunyeoseong Hospital Bệnh viện · Michuhol-gu |
50,000 KRW |
| Gwanganjamo Hospital Bệnh viện · Suyeong-gu |
47,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))