HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí tiêm chủng
Phí tiêm chủng/Viêm não Nhật Bản/Green Cross - vắc xin viêm não Nhật Bản nuôi cấy tế bào (thuốc tiêm) 0.4mL
예방접종료/일본뇌염/녹십자-세포배양일본뇌염백신주 0.4mL
Mã hạng mục 3Z5201201
Giá toàn quốc
Dựa trên 99 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 14,580 KRW · Trung vị 35,000 KRW · Trung bình 38,115 KRW · Cao nhất 70,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 11 | 14,580 KRW | 30,000 KRW | 32,451 KRW | 60,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 48 | 20,000 KRW | 32,735 KRW | 33,604 KRW | 60,000 KRW |
| Bệnh viện | 39 | 20,000 KRW | 40,000 KRW | 45,974 KRW | 70,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 1 | 25,000 KRW | 25,000 KRW | 25,000 KRW | 25,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 12 | 21,820 KRW | 30,784 KRW | 33,654 KRW | 50,000 KRW |
| Busan | 11 | 30,990 KRW | 40,000 KRW | 46,454 KRW | 60,000 KRW |
| Incheon | 7 | 20,000 KRW | 31,780 KRW | 32,397 KRW | 40,000 KRW |
| Daegu | 5 | 30,000 KRW | 45,000 KRW | 47,000 KRW | 60,000 KRW |
| Daejeon | 4 | 33,370 KRW | 46,685 KRW | 46,685 KRW | 60,000 KRW |
| Ulsan | 5 | 30,000 KRW | 60,000 KRW | 54,000 KRW | 70,000 KRW |
| Gyeonggi | 12 | 20,000 KRW | 33,195 KRW | 32,101 KRW | 40,000 KRW |
| Gangwon | 4 | 20,000 KRW | 32,025 KRW | 29,762 KRW | 35,000 KRW |
| Chungbuk | 8 | 14,580 KRW | 33,780 KRW | 32,076 KRW | 40,000 KRW |
| Chungnam | 3 | 30,000 KRW | 30,000 KRW | 32,267 KRW | 36,800 KRW |
| Jeonbuk | 2 | 30,000 KRW | 33,000 KRW | 33,000 KRW | 36,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 10 | 25,792 KRW | 35,465 KRW | 41,672 KRW | 65,000 KRW |
| Gyeongbuk | 4 | 20,000 KRW | 31,360 KRW | 35,680 KRW | 60,000 KRW |
| Gyeongnam | 10 | 30,000 KRW | 36,500 KRW | 40,205 KRW | 60,000 KRW |
| Sejong | 2 | 29,450 KRW | 34,725 KRW | 34,725 KRW | 40,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
99 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
40,000 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
34,190 KRW ~ 36,960 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
34,050 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
35,000 KRW |
| Gangil Hospital Bệnh viện đa khoa · Gimhae-si |
40,000 KRW |
| Geojeadong Hospital Bệnh viện · Geoje-si |
45,000 KRW |
| Geomdanwikijeu Hospital Bệnh viện · Geomdan-gu |
20,000 KRW |
| Gyeongsangnamdomasan Medical Center Bệnh viện đa khoa · Changwon-si Masanhappo-gu |
34,050 KRW |
| Gyeongchal Hospital Bệnh viện đa khoa · Songpa-gu |
32,470 KRW |
| Goryeo University Medicine University Guro Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Guro-gu |
50,000 KRW |
| Gwangsansuwanmiraeadong Hospital Bệnh viện · Gwangsan-gu |
65,000 KRW |
| Gwangjussiti Hospital Bệnh viện đa khoa · Nam-gu |
35,000 KRW |
| Gwangjujungangadong Hospital Bệnh viện · Gwangsan-gu |
60,000 KRW |
| Gumigangdong Hospital Bệnh viện đa khoa · Gumi-si |
32,470 KRW |
| Giunchan Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Pyeongtaek-si |
25,000 KRW |
| Gimpoaijeil Hospital Bệnh viện · Gimpo-si |
20,000 KRW |
| Gimhaeadong Hospital Bệnh viện · Gimhae-si |
38,000 KRW |
| Nasaret General Hospital Bệnh viện đa khoa · Dalseo-gu |
30,000 KRW |
| Dangjin General Hospital Bệnh viện đa khoa · Dangjin-si |
36,800 KRW |
| Daea Medical Foundation Hando Hospital Bệnh viện đa khoa · Ansan-si Danwon-gu |
36,820 KRW |
| DESIGN Hospital Bệnh viện đa khoa · Jeonju-si Deokjin-gu |
30,000 KRW |
| Deohuimangchan Hospital Bệnh viện · Geumjeong-gu |
50,000 KRW |
| Dongnamgwonwonjaryeoguihagwon Bệnh viện đa khoa · Gijang-gun |
30,990 KRW |
| Ribereuyeoseong Hospital Bệnh viện · Suwon-si Yeongtong-gu |
40,000 KRW |
| Mokpohansarang Hospital Bệnh viện · Mokpo-si |
30,000 KRW |
| Miraeeorini Hospital Bệnh viện · Sasang-gu |
40,000 KRW |
| Miraeyeoseong Hospital Bệnh viện · Dalseo-gu |
40,000 KRW |
| Bedeseudabogeum Hospital Bệnh viện đa khoa · Yangsan-si |
30,000 KRW |
| Bongki Hospital Bệnh viện · Yuseong-gu |
60,000 KRW |
| Busandeokijeu Hospital Bệnh viện · Saha-gu |
60,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))