HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí tiêm chủng
Phí tiêm chủng/Viêm gan A/Havrix 0.5ml
예방접종료/A형간염/하브릭스주 0.5ml
Mã hạng mục 3Z5202001
Giá toàn quốc
Dựa trên 164 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 12,770 KRW · Trung vị 50,000 KRW · Trung bình 47,704 KRW · Cao nhất 80,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 9 | 12,770 KRW | 45,000 KRW | 41,078 KRW | 64,390 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 33 | 31,204 KRW | 40,000 KRW | 43,515 KRW | 60,000 KRW |
| Bệnh viện | 117 | 30,000 KRW | 50,000 KRW | 48,590 KRW | 80,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 2 | 70,000 KRW | 72,500 KRW | 72,500 KRW | 75,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 1 | 30,000 KRW | 30,000 KRW | 30,000 KRW | 30,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 2 | 70,000 KRW | 70,000 KRW | 70,000 KRW | 70,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 14 | 13,531 KRW | 50,000 KRW | 46,020 KRW | 75,000 KRW |
| Busan | 22 | 30,000 KRW | 50,000 KRW | 49,773 KRW | 70,000 KRW |
| Incheon | 8 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 47,875 KRW | 50,000 KRW |
| Daegu | 12 | 33,910 KRW | 40,000 KRW | 41,992 KRW | 50,000 KRW |
| Daejeon | 8 | 35,000 KRW | 50,000 KRW | 50,625 KRW | 70,000 KRW |
| Ulsan | 6 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 48,333 KRW | 50,000 KRW |
| Gyeonggi | 33 | 30,000 KRW | 50,000 KRW | 46,061 KRW | 70,000 KRW |
| Gangwon | 3 | 32,620 KRW | 40,000 KRW | 40,573 KRW | 49,100 KRW |
| Chungbuk | 4 | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
| Chungnam | 5 | 12,770 KRW | 50,000 KRW | 48,554 KRW | 80,000 KRW |
| Jeonbuk | 1 | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 21 | 35,000 KRW | 50,000 KRW | 50,238 KRW | 80,000 KRW |
| Gyeongbuk | 6 | 35,000 KRW | 45,000 KRW | 44,167 KRW | 50,000 KRW |
| Gyeongnam | 19 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 48,947 KRW | 50,000 KRW |
| Sejong | 2 | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
164 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| Gangnam Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongin-si Giheung-gu |
40,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
50,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
49,100 KRW |
| Gaenari Pediatrics Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
50,000 KRW |
| Geojeadong Hospital Bệnh viện · Geoje-si |
50,000 KRW |
| Geomdanwikijeu Hospital Bệnh viện · Geomdan-gu |
50,000 KRW |
| Geomdanjoeunai 365 Hospital Bệnh viện · Geomdan-gu |
50,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
40,000 KRW |
| Gyeongbin Medical Foundation Gimhaesenteom Hospital Bệnh viện · Gimhae-si |
40,000 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
50,000 KRW |
| Gyemyeong University Dongsan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dalseo-gu |
33,910 KRW |
| Gwangsansuwanmiraeadong Hospital Bệnh viện · Gwangsan-gu |
55,000 KRW |
| Gwanganjamo Hospital Bệnh viện · Suyeong-gu |
40,000 KRW |
| Gwangyangsarang Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangyang-si |
50,000 KRW |
| gwangjucentralhospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
50,000 KRW |
| Gwangjuhanguk Hospital Bệnh viện đa khoa · Seo-gu |
50,000 KRW |
| Gwangjuhuimang Hospital Bệnh viện đa khoa · Buk-gu |
40,000 KRW |
| Gumigangdong Hospital Bệnh viện đa khoa · Gumi-si |
50,000 KRW |
| Gukmingeongangboheomgongdanilsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
40,000 KRW |
| Gimpoaijeil Hospital Bệnh viện · Gimpo-si |
50,000 KRW |
| Kkumgeurin Pediatrics Hospital Bệnh viện · Gyeongsan-si |
35,000 KRW |
| Namagadong Hospital Bệnh viện · Muan-gun |
50,000 KRW |
| Dana Hospital Bệnh viện · Changwon-si Jinhae-gu |
50,000 KRW |
| Dasancheongarameorini Hospital Bệnh viện · Namyangju-si |
50,000 KRW |
| Dankook University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Cheonan-si Dongnam-gu |
12,770 KRW |
| Daegu Catholic University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Nam-gu |
45,000 KRW |
| Daedong Hospital Bệnh viện đa khoa · Dongnae-gu |
55,000 KRW |
| Daeuadong Hospital Bệnh viện · Geoje-si |
50,000 KRW |
| Daejeonkojel Hospital Bệnh viện · Yuseong-gu |
50,000 KRW |
| Dongnaeadong Hospital Bệnh viện · Dongnae-gu |
50,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))