HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí tiêm chủng
Phí tiêm chủng/Viêm gan A/Vaqta bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml
예방접종료/A형간염/박타프리필드시린지 0.5ml
Mã hạng mục 3Z5202007
Giá toàn quốc
Dựa trên 265 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 2,477 KRW · Trung vị 40,000 KRW · Trung bình 43,782 KRW · Cao nhất 80,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 34 | 12,770 KRW | 37,450 KRW | 34,562 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 155 | 2,477 KRW | 40,000 KRW | 42,456 KRW | 80,000 KRW |
| Bệnh viện | 73 | 35,000 KRW | 50,000 KRW | 51,261 KRW | 80,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 1 | 70,000 KRW | 70,000 KRW | 70,000 KRW | 70,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 2 | 40,000 KRW | 55,000 KRW | 55,000 KRW | 70,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 37 | 20,406 KRW | 40,000 KRW | 38,338 KRW | 50,000 KRW |
| Busan | 26 | 24,402 KRW | 46,000 KRW | 43,829 KRW | 80,000 KRW |
| Incheon | 14 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 41,901 KRW | 50,000 KRW |
| Daegu | 12 | 21,600 KRW | 40,000 KRW | 40,157 KRW | 80,000 KRW |
| Daejeon | 10 | 14,700 KRW | 40,000 KRW | 43,893 KRW | 70,000 KRW |
| Ulsan | 9 | 32,380 KRW | 50,000 KRW | 49,231 KRW | 60,000 KRW |
| Gyeonggi | 43 | 2,477 KRW | 40,000 KRW | 41,805 KRW | 80,000 KRW |
| Gangwon | 7 | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 42,857 KRW | 60,000 KRW |
| Chungbuk | 9 | 30,000 KRW | 50,000 KRW | 48,889 KRW | 80,000 KRW |
| Chungnam | 11 | 12,770 KRW | 40,000 KRW | 42,286 KRW | 70,000 KRW |
| Jeonbuk | 9 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 56,111 KRW | 70,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 37 | 27,490 KRW | 50,000 KRW | 47,094 KRW | 80,000 KRW |
| Gyeongbuk | 14 | 32,380 KRW | 50,000 KRW | 47,912 KRW | 65,000 KRW |
| Gyeongnam | 23 | 30,000 KRW | 50,000 KRW | 46,014 KRW | 70,000 KRW |
| Jeju | 1 | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
| Sejong | 3 | 40,000 KRW | 50,000 KRW | 46,667 KRW | 50,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
265 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
50,000 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
30,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
19,160 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
22,966 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
20,406 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
20,416 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
20,416 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
33,552 KRW |
| Gangnam Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Jung-gu |
70,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
50,000 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
32,380 KRW ~ 35,150 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
40,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
40,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidoyeongwol Medical Center Bệnh viện đa khoa · Yeongwol-gun |
60,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidowonju Medical Center Bệnh viện đa khoa · Wonju-si |
40,000 KRW |
| Gangil Hospital Bệnh viện đa khoa · Gimhae-si |
40,000 KRW |
| Geojeadong Hospital Bệnh viện · Geoje-si |
50,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
40,000 KRW |
| Geomdanwikijeu Hospital Bệnh viện · Geomdan-gu |
50,000 KRW |
| GUMDAN TOP GENERAL HOSPITAL Bệnh viện đa khoa · Geomdan-gu |
50,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
34,310 KRW ~ 35,450 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Anseong Hospital Bệnh viện đa khoa · Anseong-si |
33,910 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpaju Hospital Bệnh viện đa khoa · Paju-si |
35,150 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
22,900 KRW |
| Gyeongsangnamdomasan Medical Center Bệnh viện đa khoa · Changwon-si Masanhappo-gu |
35,050 KRW |
| Gyeongchal Hospital Bệnh viện đa khoa · Songpa-gu |
33,450 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
40,000 KRW |
| Gyemyeong University Daegudongsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
32,380 KRW |
| Goryeo University Medicine University Guro Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Guro-gu |
40,000 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
40,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))