HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí tiêm chủng
Phí tiêm chủng/Haemophilus influenzae týp b/Euhib
예방접종료/b형헤모필루스인플루엔자/유히브주
Mã hạng mục 3Z5202201
Giá toàn quốc
Dựa trên 305 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 6,760 KRW · Trung vị 40,000 KRW · Trung bình 35,747 KRW · Cao nhất 50,592 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 44 | 6,760 KRW | 27,200 KRW | 26,810 KRW | 49,100 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 159 | 12,961 KRW | 40,000 KRW | 35,650 KRW | 50,592 KRW |
| Bệnh viện | 100 | 25,000 KRW | 40,000 KRW | 39,830 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 1 | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 1 | 35,000 KRW | 35,000 KRW | 35,000 KRW | 35,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 44 | 6,760 KRW | 31,595 KRW | 31,362 KRW | 50,592 KRW |
| Busan | 36 | 13,712 KRW | 40,000 KRW | 37,799 KRW | 50,000 KRW |
| Incheon | 22 | 23,000 KRW | 40,000 KRW | 36,138 KRW | 50,000 KRW |
| Daegu | 17 | 20,000 KRW | 40,000 KRW | 34,306 KRW | 40,000 KRW |
| Daejeon | 9 | 25,000 KRW | 40,000 KRW | 37,323 KRW | 40,000 KRW |
| Ulsan | 8 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 37,815 KRW | 40,560 KRW |
| Gyeonggi | 62 | 11,670 KRW | 40,000 KRW | 35,148 KRW | 50,000 KRW |
| Gangwon | 9 | 22,000 KRW | 33,100 KRW | 34,494 KRW | 49,100 KRW |
| Chungbuk | 8 | 28,840 KRW | 40,000 KRW | 36,464 KRW | 40,000 KRW |
| Chungnam | 8 | 12,350 KRW | 40,000 KRW | 35,539 KRW | 40,000 KRW |
| Jeonbuk | 7 | 30,000 KRW | 33,920 KRW | 34,846 KRW | 40,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 31 | 12,240 KRW | 40,000 KRW | 37,581 KRW | 50,000 KRW |
| Gyeongbuk | 17 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 39,115 KRW | 45,000 KRW |
| Gyeongnam | 22 | 25,000 KRW | 40,000 KRW | 37,618 KRW | 40,000 KRW |
| Jeju | 3 | 20,840 KRW | 40,000 KRW | 33,801 KRW | 40,562 KRW |
| Sejong | 2 | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
305 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
40,000 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
23,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
18,530 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
22,336 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
19,866 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
19,866 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
19,866 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
26,152 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
40,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
49,100 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
31,960 KRW ~ 34,730 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
33,100 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
30,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidoyeongwol Medical Center Bệnh viện đa khoa · Yeongwol-gun |
40,000 KRW |
| Gangil Hospital Bệnh viện đa khoa · Gimhae-si |
40,000 KRW |
| Gaenari Pediatrics Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
40,000 KRW |
| Geojeadong Hospital Bệnh viện · Geoje-si |
40,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
30,000 KRW |
| Geomdanwikijeu Hospital Bệnh viện · Geomdan-gu |
40,000 KRW |
| Geomdanjoeunai 365 Hospital Bệnh viện · Geomdan-gu |
40,000 KRW |
| GUMDAN TOP GENERAL HOSPITAL Bệnh viện đa khoa · Geomdan-gu |
32,800 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
32,740 KRW ~ 34,370 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Anseong Hospital Bệnh viện đa khoa · Anseong-si |
31,250 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Icheon Hospital Bệnh viện đa khoa · Icheon-si |
31,960 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpaju Hospital Bệnh viện đa khoa · Paju-si |
31,960 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
20,000 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
31,960 KRW |
| Gyeongchal Hospital Bệnh viện đa khoa · Songpa-gu |
31,230 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
20,000 KRW |
| Gyemyeong University Daegudongsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
31,960 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))