HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí thủ thuật và điều trị Đông y
Phí thủ thuật và xử trí Đông y/Liệu pháp Chuna/Chuna phức tạp
한방 시술 및 처치료/추나요법/복잡추나
Mã hạng mục 407200000
Giá toàn quốc
Dựa trên 188 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 17,000 KRW · Trung vị 46,000 KRW · Trung bình 46,828 KRW · Cao nhất 102,240 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa | 4 | 44,450 KRW | 51,970 KRW | 54,952 KRW | 71,420 KRW |
| Bệnh viện | 10 | 18,300 KRW | 35,515 KRW | 42,358 KRW | 100,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 5 | 20,000 KRW | 80,000 KRW | 67,000 KRW | 100,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 169 | 17,000 KRW | 45,830 KRW | 45,712 KRW | 102,240 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 32 | 26,000 KRW | 46,670 KRW | 48,603 KRW | 102,240 KRW |
| Busan | 23 | 34,320 KRW | 45,820 KRW | 51,703 KRW | 100,000 KRW |
| Incheon | 12 | 23,000 KRW | 44,725 KRW | 42,285 KRW | 50,000 KRW |
| Daegu | 11 | 35,030 KRW | 45,000 KRW | 45,336 KRW | 70,000 KRW |
| Daejeon | 5 | 30,000 KRW | 46,670 KRW | 43,534 KRW | 50,000 KRW |
| Ulsan | 5 | 46,670 KRW | 50,000 KRW | 52,130 KRW | 65,460 KRW |
| Gyeonggi | 48 | 17,000 KRW | 44,045 KRW | 44,495 KRW | 100,000 KRW |
| Gangwon | 2 | 30,000 KRW | 35,000 KRW | 35,000 KRW | 40,000 KRW |
| Chungbuk | 4 | 30,000 KRW | 45,155 KRW | 41,745 KRW | 46,670 KRW |
| Chungnam | 7 | 20,000 KRW | 43,640 KRW | 40,870 KRW | 50,530 KRW |
| Jeonbuk | 4 | 30,000 KRW | 35,000 KRW | 37,500 KRW | 50,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 16 | 18,300 KRW | 48,335 KRW | 49,247 KRW | 100,000 KRW |
| Gyeongbuk | 4 | 35,000 KRW | 39,500 KRW | 39,750 KRW | 45,000 KRW |
| Gyeongnam | 13 | 34,610 KRW | 50,000 KRW | 48,082 KRW | 70,000 KRW |
| Jeju | 1 | 44,000 KRW | 44,000 KRW | 44,000 KRW | 44,000 KRW |
| Sejong | 1 | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
188 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 365 Dasijae Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Songpa-gu |
50,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Anyang-si Dongan-gu |
40,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Seongnam-si Bundang-gu |
40,000 KRW |
| 365 Incheon Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gyeyang-gu |
44,450 KRW |
| Gacheon University Gil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Jemulpo-gu |
23,000 KRW |
| Gangdonggyeonghui University Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gangdong-gu |
50,000 KRW |
| Gangchu Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Changwon-si Masanhoewon-gu |
50,000 KRW |
| Gaegeumjin Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Busanjin-gu |
42,400 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpaju Hospital Bệnh viện đa khoa · Paju-si |
50,000 KRW |
| Gyeongdong Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Jungnang-gu |
50,000 KRW |
| Gyeonghuigung Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dong-gu |
50,000 KRW |
| Gyeonghui University Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dongdaemun-gu |
40,300 KRW ~ 102,240 KRW |
| Gyeonghuidieseu Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gangdong-gu |
43,640 KRW |
| Gyeonghuisaengsaeng Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gwangjin-gu |
30,000 KRW |
| Gyeonghuiwirye Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Seongnam-si Sujeong-gu |
34,320 KRW |
| Gyeonghuipeuraim Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Suwon-si Gwonseon-gu |
50,000 KRW |
| Gyeonghuihwangso Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gangbuk-gu |
50,000 KRW |
| Goryeoeichi Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Suseong-gu |
45,000 KRW |
| Gwangdeoganjeong Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Saha-gu |
44,200 KRW |
| Gwangdeoganjeong Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Seocho-gu |
44,200 KRW |
| Gwangmyeong Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dalseo-gu |
70,000 KRW |
| Gwangjujasaeng Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Seo-gu |
46,670 KRW |
| Guwol Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Namdong-gu |
44,215 KRW |
| Gukgunsudo Hospital Bệnh viện đa khoa · Seongnam-si Bundang-gu |
44,450 KRW |
| Gukripjungang Medical Center Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
71,420 KRW |
| Gibunjodeun Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dongjak-gu |
46,670 KRW |
| Giunchan Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dongnae-gu |
66,675 KRW |
| Kkotdam Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dong-gu |
50,000 KRW |
| Naeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Eunpyeong-gu |
43,640 KRW |
| Nowonjasaeng Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Nowon-gu |
45,830 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))