HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Vật liệu điều trị
Vật liệu điều trị/Chất chống dính ngoài màng cứng cột sống/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
Mã hạng mục BF0100VD
Giá toàn quốc
Dựa trên 232 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 149,500 KRW · Trung vị 519,960 KRW · Trung bình 653,713 KRW · Cao nhất 3,300,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 26 | 149,500 KRW | 258,940 KRW | 295,488 KRW | 1,139,600 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 99 | 170,000 KRW | 400,000 KRW | 461,647 KRW | 2,043,647 KRW |
| Bệnh viện | 107 | 200,000 KRW | 850,000 KRW | 868,888 KRW | 3,300,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 45 | 169,770 KRW | 424,450 KRW | 669,392 KRW | 2,043,647 KRW |
| Busan | 25 | 213,900 KRW | 700,000 KRW | 730,414 KRW | 1,300,000 KRW |
| Incheon | 8 | 182,400 KRW | 605,390 KRW | 639,772 KRW | 1,500,000 KRW |
| Daegu | 3 | 149,500 KRW | 192,500 KRW | 247,333 KRW | 1,000,000 KRW |
| Daejeon | 9 | 195,960 KRW | 300,000 KRW | 505,496 KRW | 1,600,000 KRW |
| Ulsan | 9 | 250,000 KRW | 330,000 KRW | 420,483 KRW | 1,000,000 KRW |
| Gyeonggi | 53 | 171,270 KRW | 593,450 KRW | 735,582 KRW | 2,300,000 KRW |
| Gangwon | 1 | 198,819 KRW | 198,819 KRW | 198,819 KRW | 538,360 KRW |
| Chungbuk | 4 | 200,000 KRW | 483,750 KRW | 456,875 KRW | 660,000 KRW |
| Chungnam | 9 | 250,000 KRW | 500,000 KRW | 530,833 KRW | 1,500,000 KRW |
| Jeonbuk | 12 | 200,000 KRW | 415,600 KRW | 461,933 KRW | 1,100,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 25 | 250,000 KRW | 400,920 KRW | 508,862 KRW | 1,200,000 KRW |
| Gyeongbuk | 5 | 206,250 KRW | 450,000 KRW | 375,250 KRW | 550,000 KRW |
| Gyeongnam | 22 | 170,000 KRW | 658,000 KRW | 789,302 KRW | 3,300,000 KRW |
| Jeju | 1 | 231,000 KRW | 231,000 KRW | 231,000 KRW | 960,960 KRW |
| Sejong | 1 | 253,500 KRW | 253,500 KRW | 253,500 KRW | 253,500 KRW |
Giá theo bệnh viện
232 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 365 Hospital Bệnh viện · Changwon-si Masanhoewon-gu |
900,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
212,290 KRW ~ 424,450 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
424,450 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
440,780 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
200,260 KRW ~ 519,920 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
288,600 KRW ~ 1,139,600 KRW |
| Gangbugeutteum Hospital Bệnh viện · Gangbuk-gu |
1,200,000 KRW |
| Geoin Hospital Bệnh viện · Dongnae-gu |
500,000 KRW ~ 990,000 KRW |
| Geonguk University Chungju Hospital Bệnh viện đa khoa · Chungju-si |
660,000 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
616,000 KRW |
| Gyeongsangbukdogimcheon Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gimcheon-si |
220,000 KRW |
| Gyeongjugutmoning Hospital Bệnh viện · Gyeongju-si |
500,000 KRW |
| Gyeongchal Hospital Bệnh viện đa khoa · Songpa-gu |
270,000 KRW ~ 528,000 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
235,400 KRW ~ 627,500 KRW |
| Goryeo University Medicine University Guro Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Guro-gu |
262,060 KRW ~ 1,017,960 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
263,330 KRW ~ 1,033,230 KRW |
| Kosin University Gospel Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Seo-gu |
765,700 KRW |
| Gwangmyeongseongae Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangmyeong-si |
210,000 KRW |
| Gwangjusaeuri Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
1,200,000 KRW |
| gwangjucentralhospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
450,000 KRW |
| Gwangjusuwan Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
300,000 KRW |
| Gwangjussiti Hospital Bệnh viện đa khoa · Nam-gu |
400,000 KRW |
| Gwangjuhanguk Hospital Bệnh viện đa khoa · Seo-gu |
250,000 KRW |
| Gumigangdong Hospital Bệnh viện đa khoa · Gumi-si |
500,000 KRW |
| Gukribam Center Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
924,000 KRW |
| Gukmingeongangboheomgongdanilsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
368,280 KRW ~ 491,040 KRW |
| Gukminchoesang Hospital Bệnh viện · Namyangju-si |
200,000 KRW |
| Gidaepeulleoseu Hospital Bệnh viện · Paju-si |
700,000 KRW |
| Gimjeuseok Hospital Bệnh viện · Gimje-si |
400,000 KRW |
| Gimhaebareun Hospital Bệnh viện · Gimhae-si |
950,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))