HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Vật liệu điều trị
Vật liệu điều trị/Chất chống dính ngoài màng cứng cột sống/QBLOCK
치료재료/척추경막외 유착방지제/큐블럭(QBLOCK)
Mã hạng mục BF0101WC
Giá toàn quốc
Dựa trên 261 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 204,300 KRW · Trung vị 800,000 KRW · Trung bình 881,821 KRW · Cao nhất 3,000,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 22 | 204,300 KRW | 374,275 KRW | 383,255 KRW | 742,500 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 112 | 225,270 KRW | 660,000 KRW | 734,951 KRW | 3,000,000 KRW |
| Bệnh viện | 127 | 440,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,089,362 KRW | 3,000,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 49 | 223,000 KRW | 900,000 KRW | 958,773 KRW | 2,759,100 KRW |
| Busan | 36 | 278,400 KRW | 625,050 KRW | 712,021 KRW | 1,800,000 KRW |
| Incheon | 12 | 286,000 KRW | 1,039,000 KRW | 986,121 KRW | 1,700,000 KRW |
| Daegu | 5 | 600,000 KRW | 800,000 KRW | 1,412,000 KRW | 3,000,000 KRW |
| Daejeon | 15 | 270,000 KRW | 700,000 KRW | 834,531 KRW | 1,600,000 KRW |
| Ulsan | 8 | 420,000 KRW | 460,000 KRW | 557,000 KRW | 1,260,000 KRW |
| Gyeonggi | 50 | 264,600 KRW | 886,250 KRW | 1,053,850 KRW | 3,000,000 KRW |
| Gangwon | 5 | 204,300 KRW | 500,000 KRW | 488,510 KRW | 850,000 KRW |
| Chungbuk | 9 | 245,000 KRW | 700,000 KRW | 811,366 KRW | 1,900,000 KRW |
| Chungnam | 11 | 346,500 KRW | 1,200,000 KRW | 1,042,091 KRW | 1,500,000 KRW |
| Jeonbuk | 14 | 227,000 KRW | 917,500 KRW | 832,286 KRW | 1,300,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 10 | 250,000 KRW | 500,000 KRW | 657,360 KRW | 1,200,000 KRW |
| Gyeongbuk | 8 | 377,000 KRW | 655,000 KRW | 634,625 KRW | 935,000 KRW |
| Gyeongnam | 26 | 440,000 KRW | 800,000 KRW | 817,392 KRW | 1,500,000 KRW |
| Jeju | 1 | 471,900 KRW | 471,900 KRW | 471,900 KRW | 471,900 KRW |
| Sejong | 2 | 588,000 KRW | 844,000 KRW | 844,000 KRW | 1,100,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
261 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 9988 Hospital Bệnh viện · Dangjin-si |
1,500,000 KRW |
| Gajayeonse Hospital Bệnh viện · Seodaemun-gu |
1,591,900 KRW ~ 2,759,100 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
549,450 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
226,550 KRW ~ 630,310 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
204,300 KRW ~ 594,300 KRW |
| Gangbuguri Hospital Bệnh viện · Gangbuk-gu |
1,076,000 KRW |
| Geongangmanse 365 Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
500,000 KRW ~ 1,500,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpaju Hospital Bệnh viện đa khoa · Paju-si |
616,000 KRW |
| Gyeongsangnamdomasan Medical Center Bệnh viện đa khoa · Changwon-si Masanhappo-gu |
800,000 KRW |
| Gyeongsangbukdoandong Medical Center Bệnh viện đa khoa · Andong-si |
620,000 KRW |
| Gyeongjusenteom Hospital Bệnh viện · Gyeongju-si |
750,000 KRW |
| Kosin University Gospel Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Seo-gu |
590,100 KRW |
| Gwangmyeongseongae Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangmyeong-si |
762,000 KRW |
| gwangjucentralhospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
1,200,000 KRW |
| Gwangjuhanguk Hospital Bệnh viện đa khoa · Seo-gu |
500,000 KRW |
| Gwangjuhuimang Hospital Bệnh viện đa khoa · Buk-gu |
350,000 KRW |
| Guroseongsim Hospital Bệnh viện đa khoa · Guro-gu |
900,000 KRW |
| Gumigangdong Hospital Bệnh viện đa khoa · Gumi-si |
650,000 KRW |
| Gukripsobang Hospital Bệnh viện đa khoa · Eumseong-gun |
620,848 KRW |
| Gukribam Center Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
264,600 KRW ~ 532,000 KRW |
| Gukmingeongangboheomgongdanilsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
732,000 KRW |
| Gimpodajoeun Hospital Bệnh viện · Gimpo-si |
800,000 KRW |
| Nanuri Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
1,200,000 KRW |
| Nowoneulji University Hospital Bệnh viện đa khoa · Nowon-gu |
715,000 KRW |
| Dankook University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Cheonan-si Dongnam-gu |
346,500 KRW |
| Daedong Hospital Bệnh viện đa khoa · Dongnae-gu |
707,850 KRW ~ 1,258,400 KRW |
| Daea Medical Foundation Hando Hospital Bệnh viện đa khoa · Ansan-si Danwon-gu |
1,000,000 KRW |
| DESIGN Hospital Bệnh viện đa khoa · Jeonju-si Deokjin-gu |
1,200,000 KRW |
| Daejeondeojen Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
1,100,000 KRW |
| Daejeonbohun Hospital Bệnh viện đa khoa · Daedeok-gu |
664,561 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))