HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Vật liệu điều trị
Vật liệu điều trị/Thủy tinh thể nhân tạo điều tiết/ACRYSOF IQ TORIC NATURAL IOL(T2-T5)
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ TORIC NATURAL IOL(T2-T5)
Mã hạng mục BI0204EB
Giá toàn quốc
Dựa trên 48 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 600,000 KRW · Trung vị 779,950 KRW · Trung bình 863,386 KRW · Cao nhất 1,750,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 21 | 653,400 KRW | 767,382 KRW | 770,725 KRW | 869,680 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 16 | 712,236 KRW | 831,300 KRW | 830,838 KRW | 1,100,000 KRW |
| Bệnh viện | 11 | 600,000 KRW | 1,200,000 KRW | 1,127,655 KRW | 1,750,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 14 | 670,000 KRW | 764,841 KRW | 873,075 KRW | 1,500,000 KRW |
| Busan | 5 | 600,000 KRW | 858,000 KRW | 957,442 KRW | 1,289,910 KRW |
| Incheon | 1 | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW |
| Daegu | 4 | 780,000 KRW | 801,600 KRW | 796,600 KRW | 803,200 KRW |
| Daejeon | 4 | 847,433 KRW | 860,800 KRW | 1,079,758 KRW | 1,750,000 KRW |
| Ulsan | 1 | 869,680 KRW | 869,680 KRW | 869,680 KRW | 869,680 KRW |
| Gyeonggi | 7 | 712,236 KRW | 764,500 KRW | 796,757 KRW | 1,000,000 KRW |
| Gangwon | 1 | 735,000 KRW | 735,000 KRW | 735,000 KRW | 735,000 KRW |
| Chungbuk | 1 | 835,160 KRW | 835,160 KRW | 835,160 KRW | 835,160 KRW |
| Chungnam | 1 | 828,000 KRW | 828,000 KRW | 828,000 KRW | 828,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 3 | 660,000 KRW | 860,000 KRW | 938,097 KRW | 1,294,290 KRW |
| Gyeongbuk | 1 | 1,100,000 KRW | 1,100,000 KRW | 1,100,000 KRW | 1,100,000 KRW |
| Gyeongnam | 3 | 653,400 KRW | 710,300 KRW | 722,093 KRW | 802,580 KRW |
| Jeju | 1 | 720,000 KRW | 720,000 KRW | 720,000 KRW | 720,000 KRW |
| Sejong | 1 | 721,450 KRW | 721,450 KRW | 721,450 KRW | 721,450 KRW |
Giá theo bệnh viện
48 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
735,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
762,300 KRW |
| KIM'S EYE Hospital Bệnh viện · Yeongdeungpo-gu |
1,500,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
803,200 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
802,580 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
832,600 KRW |
| Kosin University Gospel Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Seo-gu |
858,000 KRW |
| Nune Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
750,000 KRW |
| Daegu Catholic University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Nam-gu |
780,000 KRW |
| Daejin Medical Foundation Bundangjesaeng Hospital Bệnh viện đa khoa · Seongnam-si Bundang-gu |
745,260 KRW |
| Bageunnun Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
600,000 KRW |
| Bora Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
1,294,290 KRW |
| Busanseongmo Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Haeundae-gu |
1,200,000 KRW |
| Samsung Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangnam-gu |
670,000 KRW ~ 680,000 KRW |
| Seongae Medical Foundation Seongae Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
1,004,000 KRW |
| Sejongchungnam University Hospital Bệnh viện đa khoa · Sejong |
721,450 KRW |
| Suncheonhyang University Seoul Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongsan-gu |
957,000 KRW |
| Suncheonhyang University Cheonan Hospital Bệnh viện đa khoa · Cheonan-si Dongnam-gu |
828,000 KRW |
| SILOAM EYE HOSPITAL Bệnh viện · Gangseo-gu |
1,220,000 KRW |
| Yangsanbusan University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Yangsan-si |
710,300 KRW |
| Yeonse University Medicine University Gangnamsebeuranseu Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangnam-gu |
767,382 KRW |
| Uiryobeobin Segyeong Medical Foundation Saebit Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Goyang-si Ilsandong-gu |
1,000,000 KRW |
| HanGil Medical Foundation HanGil Eye Hospital Bệnh viện · Bupyeong-gu |
1,000,000 KRW |
| Uiryobeobinhanjeon Medical Foundation Hanil Hospital Bệnh viện đa khoa · Dobong-gu |
840,000 KRW |
| I Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
1,750,000 KRW |
| Inje University Haeundaebaek Hospital Bệnh viện đa khoa · Haeundae-gu |
839,300 KRW |
| Foundation Beobinasansahoebokji Foundation Seourasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Songpa-gu |
693,900 KRW ~ 705,400 KRW |
| Jeonggeun Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
1,289,910 KRW |
| Jeil Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Dong-gu |
800,000 KRW |
| Jeju University Hospital Bệnh viện đa khoa · Jeju-si |
720,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))