HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Vật liệu điều trị
Vật liệu điều trị/Thủy tinh thể nhân tạo điều tiết/ACRYSOF IQ TORIC NATURAL IOL (T6-T9)
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ TORIC NATURAL IOL (T6-T9)
Mã hạng mục BI0205EB
Giá toàn quốc
Dựa trên 43 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 653,400 KRW · Trung vị 780,000 KRW · Trung bình 860,352 KRW · Cao nhất 1,750,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 21 | 653,400 KRW | 780,000 KRW | 775,289 KRW | 869,680 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 15 | 671,010 KRW | 854,700 KRW | 851,627 KRW | 1,100,000 KRW |
| Bệnh viện | 7 | 750,000 KRW | 1,220,000 KRW | 1,274,286 KRW | 1,750,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 15 | 670,000 KRW | 767,382 KRW | 902,359 KRW | 1,500,000 KRW |
| Busan | 3 | 858,000 KRW | 868,000 KRW | 975,333 KRW | 1,200,000 KRW |
| Daegu | 3 | 780,000 KRW | 803,200 KRW | 795,467 KRW | 838,200 KRW |
| Daejeon | 5 | 847,433 KRW | 861,600 KRW | 1,038,267 KRW | 1,750,000 KRW |
| Ulsan | 1 | 869,680 KRW | 869,680 KRW | 869,680 KRW | 869,680 KRW |
| Gyeonggi | 8 | 687,384 KRW | 743,065 KRW | 771,710 KRW | 1,000,000 KRW |
| Chungbuk | 1 | 835,160 KRW | 835,160 KRW | 835,160 KRW | 835,160 KRW |
| Jeonbuk | 1 | 687,500 KRW | 687,500 KRW | 687,500 KRW | 687,500 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 1 | 860,000 KRW | 860,000 KRW | 860,000 KRW | 860,000 KRW |
| Gyeongbuk | 2 | 1,100,000 KRW | 1,100,000 KRW | 1,100,000 KRW | 1,100,000 KRW |
| Gyeongnam | 2 | 653,400 KRW | 727,815 KRW | 727,815 KRW | 802,230 KRW |
| Sejong | 1 | 854,700 KRW | 854,700 KRW | 854,700 KRW | 854,700 KRW |
Giá theo bệnh viện
43 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
762,300 KRW |
| KIM'S EYE Hospital Bệnh viện · Yeongdeungpo-gu |
1,500,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
803,200 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
802,230 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
859,200 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
696,500 KRW |
| Kosin University Gospel Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Seo-gu |
858,000 KRW |
| Nune Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
750,000 KRW |
| Daegu Catholic University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Nam-gu |
780,000 KRW ~ 838,200 KRW |
| Busanseongmo Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Haeundae-gu |
1,200,000 KRW |
| Samsung Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangnam-gu |
670,000 KRW |
| Sejongchungnam University Hospital Bệnh viện đa khoa · Sejong |
854,700 KRW |
| Suncheonhyang University Seoul Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongsan-gu |
957,000 KRW |
| SILOAM EYE HOSPITAL Bệnh viện · Gangseo-gu |
1,220,000 KRW |
| Yeonse University Medicine University Yonginsebeuranseu Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongin-si Giheung-gu |
715,070 KRW |
| Yeonse University Medicine University Gangnamsebeuranseu Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangnam-gu |
767,382 KRW |
| Uiryobeobin Segyeong Medical Foundation Saebit Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Goyang-si Ilsandong-gu |
1,000,000 KRW |
| Uiryobeobinhanseong Foundation Pohangsemyeonggidok Hospital Bệnh viện đa khoa · Pohang-si Nam-gu |
1,100,000 KRW |
| Uiryobeobinhanjeon Medical Foundation Hanil Hospital Bệnh viện đa khoa · Dobong-gu |
840,000 KRW |
| I Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
1,750,000 KRW |
| Ihwayeoja University Medicine University Seoul Hospital Bệnh viện đa khoa · Gangseo-gu |
868,000 KRW |
| Inje University Busanbaek Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Busanjin-gu |
868,000 KRW |
| Foundation Beobinasansahoebokji Foundation Seourasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Songpa-gu |
693,900 KRW ~ 705,400 KRW |
| Jeonbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jeonju-si Deokjin-gu |
687,500 KRW |
| Jungang University Gwangmyeong Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangmyeong-si |
743,600 KRW |
| Chung-Ang University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongjak-gu |
743,600 KRW |
| Chungnam National University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
847,433 KRW ~ 847,580 KRW |
| Chungbuk National University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Cheongju-si Seowon-gu |
835,160 KRW |
| Chilgokgyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Buk-gu |
803,200 KRW |
| Pohang St.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Pohang-si Nam-gu |
1,100,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))