HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Vật liệu điều trị
Vật liệu điều trị/Thủy tinh thể nhân tạo điều tiết/ACRYSOF IQ PANOPTIX PRESBYOPIA-CORRECTING IOL
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX PRESBYOPIA-CORRECTING IOL
Mã hạng mục BI0208EB
Giá toàn quốc
Dựa trên 72 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 1,723,340 KRW · Trung vị 2,203,640 KRW · Trung bình 2,400,328 KRW · Cao nhất 5,810,950 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 21 | 1,754,500 KRW | 2,004,486 KRW | 2,043,214 KRW | 2,457,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 34 | 1,723,340 KRW | 2,234,495 KRW | 2,347,922 KRW | 3,840,000 KRW |
| Bệnh viện | 17 | 2,000,000 KRW | 3,100,000 KRW | 3,440,924 KRW | 5,810,950 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 18 | 1,880,000 KRW | 2,339,766 KRW | 2,589,058 KRW | 5,810,950 KRW |
| Busan | 8 | 1,900,000 KRW | 2,219,200 KRW | 2,633,339 KRW | 4,789,910 KRW |
| Incheon | 2 | 2,180,000 KRW | 2,540,000 KRW | 2,540,000 KRW | 2,900,000 KRW |
| Daegu | 6 | 1,754,500 KRW | 1,918,975 KRW | 2,163,525 KRW | 3,000,000 KRW |
| Daejeon | 2 | 1,920,916 KRW | 2,610,458 KRW | 2,610,458 KRW | 3,300,000 KRW |
| Ulsan | 3 | 2,250,000 KRW | 4,000,000 KRW | 3,616,667 KRW | 4,600,000 KRW |
| Gyeonggi | 12 | 1,867,820 KRW | 2,149,200 KRW | 2,460,098 KRW | 5,300,550 KRW |
| Gangwon | 1 | 2,900,000 KRW | 2,900,000 KRW | 2,900,000 KRW | 2,900,000 KRW |
| Chungnam | 2 | 2,039,400 KRW | 2,054,700 KRW | 2,054,700 KRW | 2,070,000 KRW |
| Jeonbuk | 3 | 2,250,000 KRW | 2,300,000 KRW | 2,296,667 KRW | 2,340,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 4 | 1,984,400 KRW | 2,747,145 KRW | 2,744,672 KRW | 3,500,000 KRW |
| Gyeongbuk | 5 | 1,800,000 KRW | 1,980,000 KRW | 2,436,000 KRW | 3,500,000 KRW |
| Gyeongnam | 5 | 1,723,340 KRW | 1,786,070 KRW | 2,182,818 KRW | 2,840,000 KRW |
| Sejong | 1 | 1,937,382 KRW | 1,937,382 KRW | 1,937,382 KRW | 1,937,382 KRW |
Giá theo bệnh viện
72 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
1,958,000 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
2,394,000 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
2,900,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
2,300,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
1,888,700 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
1,786,070 KRW |
| Gyeongsangbukdogimcheon Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gimcheon-si |
1,900,000 KRW |
| Gyeongsangbukdopohang Medical Center Bệnh viện đa khoa · Pohang-si Buk-gu |
1,800,000 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
2,157,000 KRW |
| Gukripjungang Medical Center Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
2,362,932 KRW |
| Gukmingeongangboheomgongdanilsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
2,040,000 KRW |
| Nune Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
3,000,000 KRW |
| Nune Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Namyangju-si |
5,300,550 KRW |
| Nune Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
5,810,950 KRW |
| Dankook University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Cheonan-si Dongnam-gu |
2,039,400 KRW |
| Daegu Catholic University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Nam-gu |
1,754,500 KRW |
| Dongguk University Medicine University Gyeongju Hospital Bệnh viện đa khoa · Gyeongju-si |
3,500,000 KRW |
| Bageunnun Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
2,300,000 KRW |
| Bageunangwa 21 Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
3,500,000 KRW |
| Bora Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
2,794,290 KRW |
| Busan University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Seo-gu |
1,900,000 KRW |
| Busanseongmo Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Haeundae-gu |
3,300,000 KRW |
| Samsung Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangnam-gu |
1,880,000 KRW |
| Samyukseoul Hospital Bệnh viện đa khoa · Dongdaemun-gu |
3,840,000 KRW |
| Saegil Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
2,000,000 KRW ~ 2,500,000 KRW |
| SMG-SNU BORAMAE MEDICAL CENTER Bệnh viện đa khoa · Dongjak-gu |
1,989,000 KRW |
| Seoulteukbyeolsiseoul Medical Center Bệnh viện đa khoa · Jungnang-gu |
2,203,640 KRW |
| Seongnamsi Medical Center Bệnh viện đa khoa · Seongnam-si Sujeong-gu |
1,918,060 KRW |
| Seongae Medical Foundation Seongae Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
2,620,000 KRW |
| Sejongchungnam University Hospital Bệnh viện đa khoa · Sejong |
1,937,382 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))