HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Vật liệu điều trị
Vật liệu điều trị/Thủy tinh thể nhân tạo điều tiết/Clareon Toric
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 토릭
Mã hạng mục BI0214EB
Giá toàn quốc
Dựa trên 44 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 412,500 KRW · Trung vị 520,000 KRW · Trung bình 680,138 KRW · Cao nhất 1,794,290 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 15 | 412,500 KRW | 508,200 KRW | 502,640 KRW | 601,900 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 16 | 429,000 KRW | 507,600 KRW | 600,015 KRW | 1,500,000 KRW |
| Bệnh viện | 13 | 500,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,019,884 KRW | 1,794,290 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 9 | 412,500 KRW | 507,000 KRW | 652,500 KRW | 1,500,000 KRW |
| Busan | 4 | 600,000 KRW | 1,244,955 KRW | 1,147,478 KRW | 1,500,000 KRW |
| Incheon | 1 | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW |
| Daegu | 6 | 471,900 KRW | 520,000 KRW | 630,842 KRW | 1,000,000 KRW |
| Daejeon | 4 | 468,000 KRW | 555,050 KRW | 643,098 KRW | 1,794,290 KRW |
| Ulsan | 1 | 600,000 KRW | 600,000 KRW | 600,000 KRW | 600,000 KRW |
| Gyeonggi | 4 | 507,000 KRW | 568,000 KRW | 660,750 KRW | 1,000,000 KRW |
| Chungbuk | 1 | 471,900 KRW | 471,900 KRW | 471,900 KRW | 471,900 KRW |
| Chungnam | 2 | 462,000 KRW | 481,000 KRW | 481,000 KRW | 500,000 KRW |
| Jeonbuk | 1 | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW | 1,000,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 3 | 540,300 KRW | 880,000 KRW | 904,863 KRW | 1,294,290 KRW |
| Gyeongbuk | 2 | 500,000 KRW | 550,000 KRW | 550,000 KRW | 600,000 KRW |
| Gyeongnam | 5 | 417,450 KRW | 508,200 KRW | 481,878 KRW | 526,350 KRW |
| Sejong | 1 | 677,600 KRW | 677,600 KRW | 677,600 KRW | 677,600 KRW |
Giá theo bệnh viện
44 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
507,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
507,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
507,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
471,900 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
508,200 KRW |
| Gyemyeong University Daegudongsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
801,250 KRW |
| Gyemyeong University Dongsan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dalseo-gu |
520,000 KRW |
| Gong Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
1,000,000 KRW |
| Nune Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
500,000 KRW |
| Dankook University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Cheonan-si Dongnam-gu |
462,000 KRW |
| Dongguk University Medicine University Gyeongju Hospital Bệnh viện đa khoa · Gyeongju-si |
600,000 KRW |
| Dongguk University Ilsanbulgyo Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
520,000 KRW |
| nurieye hospital Bệnh viện · Seo-gu |
994,290 KRW ~ 1,794,290 KRW |
| Bageunnun Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
600,000 KRW |
| Bageunangwa 21 Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
880,000 KRW |
| Bora Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Seo-gu |
1,294,290 KRW |
| Busanseongmo Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Haeundae-gu |
1,200,000 KRW |
| Seoul National University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
412,500 KRW |
| SMG-SNU BORAMAE MEDICAL CENTER Bệnh viện đa khoa · Dongjak-gu |
429,000 KRW |
| Sejongchungnam University Hospital Bệnh viện đa khoa · Sejong |
677,600 KRW |
| Suncheonhyang University Gumi Hospital Bệnh viện đa khoa · Gumi-si |
500,000 KRW |
| Suncheonhyang University Seoul Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongsan-gu |
510,000 KRW |
| Suncheonhyang University Cheonan Hospital Bệnh viện đa khoa · Cheonan-si Dongnam-gu |
500,000 KRW |
| Yangsanbusan University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Yangsan-si |
526,350 KRW |
| Yeongnam University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Nam-gu |
520,000 KRW |
| Onnuri Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Jeonju-si Wansan-gu |
1,000,000 KRW |
| Uiryobeobin Segyeong Medical Foundation Saebit Ophthalmology Hospital Bệnh viện · Goyang-si Ilsandong-gu |
1,000,000 KRW |
| Good Gang-An Hospital Bệnh viện đa khoa · Suyeong-gu |
1,500,000 KRW |
| HanGil Medical Foundation HanGil Eye Hospital Bệnh viện · Bupyeong-gu |
1,000,000 KRW |
| Chonnam National University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dong-gu |
540,300 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))