HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí siêu âm (siêu âm cơ bản)
Phí siêu âm (Siêu âm cơ bản)/Siêu âm đơn giản/Ⅰ
초음파검사료(기본초음파)/단순초음파/Ⅰ
Mã hạng mục EB4010000
Giá toàn quốc
Dựa trên 694 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 5,000 KRW · Trung vị 35,000 KRW · Trung bình 49,711 KRW · Cao nhất 262,840 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 47 | 11,000 KRW | 26,000 KRW | 31,740 KRW | 262,840 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 246 | 5,250 KRW | 30,000 KRW | 35,747 KRW | 221,730 KRW |
| Bệnh viện | 339 | 5,000 KRW | 30,000 KRW | 36,931 KRW | 200,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 33 | 10,000 KRW | 50,000 KRW | 43,109 KRW | 150,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 5 | 10,000 KRW | 12,330 KRW | 20,866 KRW | 150,000 KRW |
| Bệnh viện nha khoa | 3 | 30,240 KRW | 52,660 KRW | 64,633 KRW | 111,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 21 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 45,833 KRW | 100,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 114 | 10,000 KRW | 32,790 KRW | 41,028 KRW | 211,000 KRW |
| Busan | 67 | 5,000 KRW | 30,000 KRW | 36,875 KRW | 200,000 KRW |
| Incheon | 42 | 5,250 KRW | 30,000 KRW | 35,853 KRW | 262,840 KRW |
| Daegu | 33 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 32,966 KRW | 190,000 KRW |
| Daejeon | 16 | 12,290 KRW | 41,515 KRW | 40,374 KRW | 132,130 KRW |
| Ulsan | 22 | 10,000 KRW | 45,000 KRW | 49,112 KRW | 150,000 KRW |
| Gyeonggi | 163 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 37,149 KRW | 210,000 KRW |
| Gangwon | 21 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 42,569 KRW | 247,850 KRW |
| Chungbuk | 23 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 32,330 KRW | 100,000 KRW |
| Chungnam | 23 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 34,905 KRW | 180,000 KRW |
| Jeonbuk | 28 | 10,000 KRW | 27,530 KRW | 29,758 KRW | 79,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 61 | 10,000 KRW | 29,000 KRW | 29,974 KRW | 196,000 KRW |
| Gyeongbuk | 28 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 41,796 KRW | 200,000 KRW |
| Gyeongnam | 45 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 33,443 KRW | 156,100 KRW |
| Jeju | 6 | 10,000 KRW | 27,140 KRW | 24,047 KRW | 40,000 KRW |
| Sejong | 2 | 13,700 KRW | 21,850 KRW | 21,850 KRW | 122,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
694 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 9988 Hospital Bệnh viện · Dangjin-si |
40,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Seongdong-gu |
30,000 KRW |
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
20,000 KRW ~ 25,000 KRW |
| MS Jaegeon Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
90,000 KRW |
| M Hospital Bệnh viện tâm thần · Buk-gu |
12,000 KRW ~ 150,000 KRW |
| Garam Hospital Bệnh viện · Buk-gu |
50,000 KRW |
| Gajayeonse Hospital Bệnh viện · Seodaemun-gu |
42,500 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
20,000 KRW ~ 60,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
15,000 KRW ~ 163,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
41,000 KRW ~ 92,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
28,820 KRW ~ 211,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
28,820 KRW ~ 73,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
28,820 KRW ~ 58,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
25,060 KRW ~ 55,000 KRW |
| Gangnamgoryeo Hospital Bệnh viện · Gwanak-gu |
30,000 KRW |
| Gangnambedeuro Hospital Bệnh viện đa khoa · Gangnam-gu |
50,000 KRW |
| Gangnam Hospital Bệnh viện · Gwangyang-si |
50,000 KRW |
| Gangnam General Hospital Bệnh viện đa khoa · Dong-gu |
30,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
32,580 KRW ~ 166,000 KRW |
| Gangdong Hospital Bệnh viện · Saha-gu |
65,000 KRW |
| Gangdongyeonse Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
50,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
25,170 KRW ~ 247,850 KRW |
| Gang Hospital Bệnh viện · Pocheon-si |
30,000 KRW |
| Gangbuk 21 Segi Hospital Bệnh viện · Jungnang-gu |
80,000 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
33,000 KRW ~ 78,000 KRW |
| Gangseobareunsesang Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
20,000 KRW |
| Gangseohimchan Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
72,000 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
12,530 KRW ~ 100,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
10,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosokcho Medical Center Bệnh viện đa khoa · Sokcho-si |
35,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))
Nguồn: HIRA National Health Insurance fee schedule (API) (Ngày tham chiếu 2026-01-01, 공공누리 제1유형(출처표시))