HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí siêu âm (siêu âm cơ bản)
Phí siêu âm (Siêu âm cơ bản)/Siêu âm đơn giản/Ⅱ
초음파검사료(기본초음파)/단순초음파/Ⅱ
Mã hạng mục EB4020000
Giá toàn quốc
Dựa trên 862 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 10,000 KRW · Trung vị 59,000 KRW · Trung bình 75,912 KRW · Cao nhất 439,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 47 | 15,000 KRW | 38,500 KRW | 40,952 KRW | 439,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 287 | 10,000 KRW | 40,000 KRW | 45,324 KRW | 377,000 KRW |
| Bệnh viện | 465 | 10,000 KRW | 36,420 KRW | 45,020 KRW | 350,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 35 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 44,470 KRW | 150,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 2 | 12,000 KRW | 31,000 KRW | 31,000 KRW | 150,000 KRW |
| Bệnh viện nha khoa | 1 | 45,000 KRW | 45,000 KRW | 45,000 KRW | 79,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 25 | 10,000 KRW | 35,000 KRW | 45,000 KRW | 100,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 161 | 10,000 KRW | 43,900 KRW | 51,449 KRW | 377,000 KRW |
| Busan | 80 | 10,000 KRW | 30,360 KRW | 41,496 KRW | 300,000 KRW |
| Incheon | 52 | 20,000 KRW | 34,385 KRW | 43,859 KRW | 396,670 KRW |
| Daegu | 49 | 12,000 KRW | 50,000 KRW | 51,972 KRW | 403,000 KRW |
| Daejeon | 27 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 38,991 KRW | 232,200 KRW |
| Ulsan | 23 | 20,000 KRW | 50,000 KRW | 52,310 KRW | 220,000 KRW |
| Gyeonggi | 195 | 10,000 KRW | 39,000 KRW | 45,356 KRW | 439,000 KRW |
| Gangwon | 21 | 20,000 KRW | 30,000 KRW | 39,007 KRW | 265,600 KRW |
| Chungbuk | 26 | 10,000 KRW | 50,000 KRW | 43,922 KRW | 120,000 KRW |
| Chungnam | 24 | 30,000 KRW | 38,210 KRW | 45,692 KRW | 262,500 KRW |
| Jeonbuk | 33 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 31,692 KRW | 200,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 71 | 10,000 KRW | 30,000 KRW | 39,888 KRW | 254,000 KRW |
| Gyeongbuk | 34 | 20,000 KRW | 30,000 KRW | 48,211 KRW | 210,000 KRW |
| Gyeongnam | 55 | 10,000 KRW | 31,590 KRW | 38,951 KRW | 206,600 KRW |
| Jeju | 8 | 25,000 KRW | 33,000 KRW | 41,382 KRW | 150,000 KRW |
| Sejong | 3 | 12,000 KRW | 15,000 KRW | 25,667 KRW | 208,900 KRW |
Giá theo bệnh viện
862 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 123 Seutebeop Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
50,000 KRW |
| 365 Hospital Bệnh viện · Changwon-si Masanhoewon-gu |
40,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Seongdong-gu |
50,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Dangjin-si |
60,000 KRW |
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
20,000 KRW ~ 70,000 KRW |
| M Hospital Bệnh viện tâm thần · Buk-gu |
12,000 KRW ~ 150,000 KRW |
| SG Samseongjoeun Hospital Bệnh viện · Cheonan-si Seobuk-gu |
30,000 KRW |
| Gajayeonse Hospital Bệnh viện · Seodaemun-gu |
42,500 KRW ~ 84,900 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
33,000 KRW ~ 125,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
57,640 KRW ~ 169,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
35,000 KRW ~ 185,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
51,000 KRW ~ 211,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
25,060 KRW ~ 205,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
57,640 KRW ~ 203,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
30,000 KRW ~ 235,000 KRW |
| Ganseok Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Namdong-gu |
50,000 KRW |
| Gangnambedeuro Hospital Bệnh viện đa khoa · Gangnam-gu |
150,000 KRW |
| Gangnam General Hospital Bệnh viện đa khoa · Dong-gu |
30,000 KRW ~ 150,000 KRW |
| Gangnamjiin Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
50,000 KRW ~ 100,000 KRW |
| Gangnam Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Jung-gu |
100,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
51,000 KRW ~ 343,000 KRW |
| Gangdong Hospital Bệnh viện · Saha-gu |
75,000 KRW |
| Gangdongsamseong Rehabilitation Medicine Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
20,000 KRW ~ 50,000 KRW |
| Gangdongseumail Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Hanam-si |
30,000 KRW ~ 40,000 KRW |
| Gangdongyeonse Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
30,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
58,070 KRW ~ 118,800 KRW |
| Gangbuk 21 Segi Hospital Bệnh viện · Jungnang-gu |
50,000 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
40,000 KRW ~ 305,000 KRW |
| Gangseobareunsesang Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
30,000 KRW |
| Gangseohimchan Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
50,000 KRW ~ 90,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))
Nguồn: HIRA National Health Insurance fee schedule (API) (Ngày tham chiếu 2026-01-01, 공공누리 제1유형(출처표시))