HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí siêu âm (siêu âm chẩn đoán)
Phí siêu âm (Siêu âm chẩn đoán)/Thần kinh - Siêu âm thần kinh ngoại biên/Một bên
초음파검사료(진단초음파)/신경-말초신경 초음파/편측
Mã hạng mục EB5030000
Giá toàn quốc
Dựa trên 180 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 32,000 KRW · Trung vị 110,000 KRW · Trung bình 125,609 KRW · Cao nhất 318,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 44 | 44,000 KRW | 105,735 KRW | 123,610 KRW | 318,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 91 | 32,000 KRW | 90,000 KRW | 96,404 KRW | 250,000 KRW |
| Bệnh viện | 45 | 35,000 KRW | 100,000 KRW | 89,567 KRW | 200,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 42 | 41,600 KRW | 110,000 KRW | 120,770 KRW | 318,000 KRW |
| Busan | 11 | 50,000 KRW | 80,000 KRW | 87,103 KRW | 120,000 KRW |
| Incheon | 10 | 80,000 KRW | 105,000 KRW | 121,090 KRW | 243,900 KRW |
| Daegu | 10 | 70,000 KRW | 95,090 KRW | 92,526 KRW | 273,000 KRW |
| Daejeon | 9 | 32,000 KRW | 61,800 KRW | 67,666 KRW | 170,700 KRW |
| Ulsan | 3 | 71,300 KRW | 137,500 KRW | 122,933 KRW | 160,000 KRW |
| Gyeonggi | 36 | 35,000 KRW | 83,500 KRW | 98,552 KRW | 250,000 KRW |
| Gangwon | 9 | 47,540 KRW | 65,000 KRW | 87,514 KRW | 243,130 KRW |
| Chungbuk | 4 | 90,000 KRW | 97,540 KRW | 108,070 KRW | 147,200 KRW |
| Chungnam | 5 | 80,000 KRW | 100,000 KRW | 110,600 KRW | 180,000 KRW |
| Jeonbuk | 9 | 52,530 KRW | 97,000 KRW | 92,679 KRW | 166,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 16 | 47,540 KRW | 100,000 KRW | 93,519 KRW | 150,000 KRW |
| Gyeongbuk | 7 | 47,540 KRW | 80,000 KRW | 87,869 KRW | 170,000 KRW |
| Gyeongnam | 7 | 44,000 KRW | 80,000 KRW | 91,861 KRW | 176,810 KRW |
| Jeju | 1 | 132,000 KRW | 132,000 KRW | 132,000 KRW | 132,000 KRW |
| Sejong | 1 | 56,400 KRW | 56,400 KRW | 56,400 KRW | 170,700 KRW |
Giá theo bệnh viện
180 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 9988 Hospital Bệnh viện · Dangjin-si |
113,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Seongdong-gu |
100,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
80,000 KRW ~ 120,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
100,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
185,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
60,000 KRW ~ 82,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
90,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
82,000 KRW ~ 160,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
176,000 KRW ~ 206,000 KRW |
| Gangdongyeonse Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
180,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
243,130 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
96,000 KRW ~ 207,000 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
80,000 KRW ~ 100,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
267,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
95,080 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
140,640 KRW ~ 153,420 KRW |
| Gyeongsangbukdogimcheon Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gimcheon-si |
47,540 KRW |
| Gyemyeong University Dongsan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dalseo-gu |
90,000 KRW ~ 273,000 KRW |
| Goryeo University Medicine University Guro Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Guro-gu |
129,000 KRW ~ 229,000 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
57,000 KRW ~ 236,000 KRW |
| Kosin University Gospel Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Seo-gu |
100,000 KRW |
| Gwanmun Hospital Bệnh viện · Nam-gu |
100,000 KRW ~ 150,000 KRW |
| Gwangmyeongseongae Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangmyeong-si |
127,050 KRW |
| Kwangju Christian Hospital Bệnh viện đa khoa · Nam-gu |
71,310 KRW |
| Gwangjubohun Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
100,000 KRW |
| Gukgungangneung Hospital Bệnh viện · Gangneung-si |
47,540 KRW |
| Gukgungoyang Hospital Bệnh viện · Goyang-si Deogyang-gu |
47,540 KRW |
| Gukgunguri Hospital Bệnh viện · Guri-si |
47,540 KRW |
| Gukgundaegu Hospital Bệnh viện · Gyeongsan-si |
47,540 KRW |
| Gukgundaejeon Hospital Bệnh viện · Yuseong-gu |
46,630 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))
Nguồn: HIRA National Health Insurance fee schedule (API) (Ngày tham chiếu 2026-01-01, 공공누리 제1유형(출처표시))