HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí vật lý trị liệu
Phí vật lý trị liệu/Điều trị tiểu không tự chủ bằng từ trường ngoài cơ thể [mỗi ngày]
이학요법료/체외자기장 요실금치료[1일당]
Mã hạng mục MX0330000
Giá toàn quốc
Dựa trên 111 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 5,000 KRW · Trung vị 25,000 KRW · Trung bình 26,854 KRW · Cao nhất 200,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 28 | 11,000 KRW | 37,100 KRW | 38,434 KRW | 110,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 56 | 5,000 KRW | 22,615 KRW | 22,700 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện | 23 | 5,000 KRW | 11,650 KRW | 13,550 KRW | 200,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 4 | 5,000 KRW | 17,500 KRW | 20,000 KRW | 40,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 33 | 5,000 KRW | 25,740 KRW | 28,823 KRW | 110,000 KRW |
| Busan | 12 | 5,000 KRW | 13,000 KRW | 14,070 KRW | 30,000 KRW |
| Incheon | 9 | 8,000 KRW | 20,000 KRW | 20,582 KRW | 200,000 KRW |
| Daegu | 5 | 10,000 KRW | 35,000 KRW | 28,560 KRW | 41,000 KRW |
| Daejeon | 2 | 24,300 KRW | 27,650 KRW | 27,650 KRW | 36,000 KRW |
| Ulsan | 4 | 15,000 KRW | 22,500 KRW | 23,750 KRW | 45,000 KRW |
| Gyeonggi | 16 | 12,000 KRW | 34,450 KRW | 31,400 KRW | 43,000 KRW |
| Gangwon | 2 | 17,350 KRW | 30,535 KRW | 30,535 KRW | 43,720 KRW |
| Chungbuk | 4 | 10,000 KRW | 16,000 KRW | 18,725 KRW | 32,900 KRW |
| Chungnam | 4 | 12,350 KRW | 16,175 KRW | 17,900 KRW | 26,900 KRW |
| Jeonbuk | 5 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 11,606 KRW | 31,560 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 6 | 5,000 KRW | 20,000 KRW | 21,400 KRW | 59,000 KRW |
| Gyeongbuk | 4 | 10,000 KRW | 17,500 KRW | 23,750 KRW | 50,000 KRW |
| Gyeongnam | 4 | 20,000 KRW | 30,000 KRW | 31,275 KRW | 45,100 KRW |
| Sejong | 1 | 24,200 KRW | 24,200 KRW | 24,200 KRW | 35,800 KRW |
Giá theo bệnh viện
111 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
5,000 KRW ~ 40,000 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
25,500 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
25,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
43,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
11,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
40,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
43,720 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
28,000 KRW |
| Gangseosongdo Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
16,500 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
17,350 KRW ~ 26,960 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
110,000 KRW |
| Gyeongsangbukdogimcheon Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gimcheon-si |
10,000 KRW ~ 20,000 KRW |
| Gyeongchal Hospital Bệnh viện đa khoa · Songpa-gu |
25,220 KRW |
| Gyeonghui University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dongdaemun-gu |
33,000 KRW |
| Kyunghee Woori Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Yeongdeungpo-gu |
40,000 KRW |
| Gyemyeong University Dongsan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Dalseo-gu |
35,000 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
43,000 KRW |
| Gwangjubohun Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
30,000 KRW |
| Gukripjungang Medical Center Bệnh viện đa khoa · Jung-gu |
7,210 KRW |
| Gukmingeongangboheomgongdanilsan Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
16,800 KRW |
| Geureiseu Hospital Bệnh viện · Goyang-si Ilsandong-gu |
12,000 KRW |
| Geurin Rehabilitation Medicine Hospital Bệnh viện · Anyang-si Dongan-gu |
15,000 KRW |
| NASARET INTERNATIONAL HOSPITAL Bệnh viện đa khoa · Yeonsu-gu |
10,000 KRW |
| Daegu Fatima Hospital Bệnh viện đa khoa · Dong-gu |
41,000 KRW |
| Daeguhanuidaepohang Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Pohang-si Nam-gu |
20,000 KRW |
| Daehang Hospital Bệnh viện · Seocho-gu |
10,000 KRW |
| Dongguk University Ilsanbulgyo Hospital Bệnh viện đa khoa · Goyang-si Ilsandong-gu |
31,000 KRW |
| Dongnamgwonwonjaryeoguihagwon Bệnh viện đa khoa · Gijang-gun |
14,000 KRW |
| Mokposi Medical Center Bệnh viện đa khoa · Mokpo-si |
10,000 KRW |
| Miraeyeoseong Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
10,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))