HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí cấp giấy chứng nhận
Phí giấy chứng nhận/Giấy khám sức khỏe tuyển dụng/Công chức
제증명수수료/채용신체 검사서/공무원
Mã hạng mục PDZ010003
Giá toàn quốc
Dựa trên 695 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 10,000 KRW · Trung vị 40,000 KRW · Trung bình 40,183 KRW · Cao nhất 120,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 27 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 40,297 KRW | 87,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 241 | 10,000 KRW | 40,000 KRW | 40,144 KRW | 120,000 KRW |
| Bệnh viện | 384 | 25,000 KRW | 40,000 KRW | 39,221 KRW | 113,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 28 | 35,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 10 | 10,000 KRW | 40,000 KRW | 35,000 KRW | 40,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 5 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 38,000 KRW | 40,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 107 | 10,000 KRW | 40,000 KRW | 38,822 KRW | 87,000 KRW |
| Busan | 54 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 38,981 KRW | 90,000 KRW |
| Incheon | 34 | 10,000 KRW | 40,000 KRW | 38,441 KRW | 40,000 KRW |
| Daegu | 43 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 40,442 KRW | 72,000 KRW |
| Daejeon | 18 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 40,278 KRW | 60,000 KRW |
| Ulsan | 17 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 40,294 KRW | 50,000 KRW |
| Gyeonggi | 143 | 20,000 KRW | 40,000 KRW | 39,301 KRW | 100,000 KRW |
| Gangwon | 23 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 38,913 KRW | 40,000 KRW |
| Chungbuk | 27 | 35,000 KRW | 40,000 KRW | 40,185 KRW | 50,000 KRW |
| Chungnam | 25 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 39,000 KRW | 100,000 KRW |
| Jeonbuk | 26 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 40,692 KRW | 58,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 76 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 39,605 KRW | 55,000 KRW |
| Gyeongbuk | 39 | 25,000 KRW | 40,000 KRW | 39,862 KRW | 52,000 KRW |
| Gyeongnam | 53 | 30,000 KRW | 40,000 KRW | 40,963 KRW | 120,000 KRW |
| Jeju | 6 | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 113,000 KRW |
| Sejong | 4 | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW | 40,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
695 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
40,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
40,000 KRW |
| Gangnamgoryeo Hospital Bệnh viện · Gwanak-gu |
40,000 KRW |
| Gangnam Hospital Bệnh viện · Gumi-si |
52,000 KRW |
| Gangnam Hospital Bệnh viện · Gwangyang-si |
35,000 KRW |
| Gangnam Hospital Bệnh viện đa khoa · Yongin-si Giheung-gu |
35,000 KRW |
| Gangnameulji University Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
40,000 KRW |
| Gangnamjeieseu Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
35,000 KRW |
| Gangnam General Hospital Bệnh viện đa khoa · Dong-gu |
40,000 KRW |
| Gangnamjiin Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
40,000 KRW |
| Gangbuk 21 Segi Hospital Bệnh viện · Jungnang-gu |
40,000 KRW |
| Gangbugeutteum Hospital Bệnh viện · Gangbuk-gu |
40,000 KRW |
| Gangseosongdo Hospital Bệnh viện · Gangseo-gu |
40,000 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
30,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidogangneung Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gangneung-si |
40,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
40,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosokcho Medical Center Bệnh viện đa khoa · Sokcho-si |
40,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidoyeongwol Medical Center Bệnh viện đa khoa · Yeongwol-gun |
40,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidowonju Medical Center Bệnh viện đa khoa · Wonju-si |
35,000 KRW |
| Gangil Hospital Bệnh viện đa khoa · Gimhae-si |
40,000 KRW |
| Geojejungang Hospital Bệnh viện · Geoje-si |
70,000 KRW |
| Geochangjeoksipja Hospital Bệnh viện · Geochang-gun |
40,000 KRW |
| Geonganghanwil Hospital Bệnh viện · Nam-gu |
40,000 KRW |
| Geonguk University Chungju Hospital Bệnh viện đa khoa · Chungju-si |
50,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
40,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
40,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Anseong Hospital Bệnh viện đa khoa · Anseong-si |
40,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Icheon Hospital Bệnh viện đa khoa · Icheon-si |
40,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowonuijeongbu Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
40,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpaju Hospital Bệnh viện đa khoa · Paju-si |
40,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))