HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí cấp giấy chứng nhận
Phí giấy chứng nhận/Giấy chẩn đoán tử vong
제증명수수료/사망진단서
Mã hạng mục PDZ030000
Giá toàn quốc
Dựa trên 2,558 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 0 KRW · Trung vị 10,000 KRW · Trung bình 10,027 KRW · Cao nhất 50,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 46 | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 332 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,985 KRW | 10,000 KRW |
| Bệnh viện | 747 | 2,000 KRW | 10,000 KRW | 10,008 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 1167 | 0 KRW | 10,000 KRW | 10,053 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 158 | 6,000 KRW | 10,000 KRW | 9,975 KRW | 10,000 KRW |
| Bệnh viện nha khoa | 7 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 8,571 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 101 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 10,010 KRW | 20,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 286 | 2,000 KRW | 10,000 KRW | 10,112 KRW | 50,000 KRW |
| Busan | 262 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 10,057 KRW | 30,000 KRW |
| Incheon | 126 | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,079 KRW | 20,000 KRW |
| Daegu | 161 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,944 KRW | 10,000 KRW |
| Daejeon | 71 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,859 KRW | 10,000 KRW |
| Ulsan | 61 | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW |
| Gyeonggi | 508 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 9,952 KRW | 20,000 KRW |
| Gangwon | 73 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 10,068 KRW | 30,000 KRW |
| Chungbuk | 74 | 6,000 KRW | 10,000 KRW | 9,946 KRW | 10,000 KRW |
| Chungnam | 110 | 7,143 KRW | 10,000 KRW | 10,338 KRW | 50,000 KRW |
| Jeonbuk | 140 | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 248 | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,040 KRW | 20,000 KRW |
| Gyeongbuk | 172 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 20,000 KRW |
| Gyeongnam | 235 | 0 KRW | 10,000 KRW | 9,957 KRW | 10,000 KRW |
| Jeju | 23 | 8,334 KRW | 10,000 KRW | 9,928 KRW | 10,000 KRW |
| Sejong | 8 | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW | 10,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
2,558 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 21C Hanil Hospital Bệnh viện tâm thần · Geoje-si |
10,000 KRW |
| 365 Hospital Bệnh viện · Changwon-si Masanhoewon-gu |
10,000 KRW |
| BB Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Buk-gu |
10,000 KRW |
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
10,000 KRW |
| MS Jaegeon Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
10,000 KRW |
| M Hospital Bệnh viện tâm thần · Buk-gu |
10,000 KRW |
| SG Samseongjoeun Hospital Bệnh viện · Cheonan-si Seobuk-gu |
10,000 KRW |
| Ganaan Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Suyeong-gu |
10,000 KRW |
| Gasan Medical Foundation Gwangdong Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
10,000 KRW |
| Gaya Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Cheonan-si Dongnam-gu |
10,000 KRW |
| Gayai Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Seongju-gun |
10,000 KRW |
| Gaon Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Namdong-gu |
10,000 KRW |
| Gaeun Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Bucheon-si Sosa-gu |
10,000 KRW |
| Gajayeonse Hospital Bệnh viện · Seodaemun-gu |
10,000 KRW |
| Gajeteu Hospital Bệnh viện · Nam-gu |
10,000 KRW |
| Gajoksarang Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Busanjin-gu |
10,000 KRW |
| Gachangpatima Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Dalseong-gun |
10,000 KRW |
| Gacheondae Dongincheongil Hospital Bệnh viện · Jemulpo-gu |
10,000 KRW |
| Gacheon University Gil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Jemulpo-gu |
20,000 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
10,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
10,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
10,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
10,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
10,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
10,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
10,000 KRW |
| Gapyeongpureunsup Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Gapyeong-gun |
10,000 KRW |
| Gahwa Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dobong-gu |
10,000 KRW |
| Gamin Medical Foundation Gamin Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Dangjin-si |
10,000 KRW |
| Gamin Medical Foundation Cheongnabaekse Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Seohae-gu |
10,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))