HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí cấp giấy chứng nhận
Phí giấy chứng nhận/Giấy chứng sinh
제증명수수료/출생증명서
Mã hạng mục PDZ060000
Giá toàn quốc
Dựa trên 343 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 0 KRW · Trung vị 3,000 KRW · Trung bình 2,655 KRW · Cao nhất 3,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 46 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,370 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 169 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,734 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện | 123 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,561 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 3 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 1 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 1 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 60 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,467 KRW | 3,000 KRW |
| Busan | 30 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,900 KRW | 3,000 KRW |
| Incheon | 19 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,737 KRW | 3,000 KRW |
| Daegu | 20 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,700 KRW | 3,000 KRW |
| Daejeon | 13 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,385 KRW | 3,000 KRW |
| Ulsan | 10 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
| Gyeonggi | 63 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,397 KRW | 3,000 KRW |
| Gangwon | 14 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,786 KRW | 3,000 KRW |
| Chungbuk | 11 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
| Chungnam | 12 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,000 KRW | 3,000 KRW |
| Jeonbuk | 11 | 2,000 KRW | 3,000 KRW | 2,909 KRW | 3,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 31 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,710 KRW | 3,000 KRW |
| Gyeongbuk | 21 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,619 KRW | 3,000 KRW |
| Gyeongnam | 22 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,864 KRW | 3,000 KRW |
| Jeju | 4 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
| Sejong | 2 | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW | 3,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
343 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| W(Deobeuryu)Yeoseong Hospital Bệnh viện · Michuhol-gu |
3,000 KRW |
| W Yeoseong Hospital Bệnh viện · Suseong-gu |
3,000 KRW |
| Gacheondae Dongincheongil Hospital Bệnh viện · Jemulpo-gu |
3,000 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
3,000 KRW |
| The Catholic Univ.of Korea St.Vincent's hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Suwon-si Paldal-gu |
0 KRW ~ 3,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
0 KRW ~ 3,000 KRW |
| The Catholic University of Korea, Eunpyeong ST.Mary's Hospital Bệnh viện đa khoa · Eunpyeong-gu |
3,000 KRW |
| Gatollik University Bucheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Bucheon-si Wonmi-gu |
3,000 KRW |
| Gatollik University Uijeongbuseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
3,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
3,000 KRW |
| Gangnamyeoseong Hospital Bệnh viện · Suwon-si Paldal-gu |
3,000 KRW |
| KUIMS Kyung Hee University Hospital at Gangdong Bệnh viện đa khoa · Gangdong-gu |
3,000 KRW |
| Gangdonggyeonghui University Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gangdong-gu |
3,000 KRW |
| Gangneungasan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gangneung-si |
0 KRW ~ 3,000 KRW |
| Gangbuksamseong Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jongno-gu |
3,000 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
3,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosamcheok Medical Center Bệnh viện đa khoa · Samcheok-si |
3,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidosokcho Medical Center Bệnh viện đa khoa · Sokcho-si |
3,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidoyeongwol Medical Center Bệnh viện đa khoa · Yeongwol-gun |
3,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidowonju Medical Center Bệnh viện đa khoa · Wonju-si |
3,000 KRW |
| Geochangjeoksipja Hospital Bệnh viện · Geochang-gun |
3,000 KRW |
| Geonguk University Chungju Hospital Bệnh viện đa khoa · Chungju-si |
3,000 KRW |
| Konkuk University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Gwangjin-gu |
3,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
3,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowonuijeongbu Hospital Bệnh viện đa khoa · Uijeongbu-si |
3,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpaju Hospital Bệnh viện đa khoa · Paju-si |
0 KRW ~ 3,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowonpocheon Hospital Bệnh viện đa khoa · Pocheon-si |
3,000 KRW |
| Gyeongbuk University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jung-gu |
0 KRW ~ 3,000 KRW |
| Gyeongsanggukrip University Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Jinju-si |
3,000 KRW |
| Gyeongsangnamdomasan Medical Center Bệnh viện đa khoa · Changwon-si Masanhappo-gu |
3,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))