HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí cấp giấy chứng nhận
Phí giấy chứng nhận/Giấy xác nhận/Khám chữa bệnh
제증명수수료/확인서/진료
Mã hạng mục PDZ090007
Giá toàn quốc
Dựa trên 2,830 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 0 KRW · Trung vị 3,000 KRW · Trung bình 2,978 KRW · Cao nhất 50,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 39 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,508 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 275 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,845 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện | 1068 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,916 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 696 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,602 KRW | 50,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 190 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,584 KRW | 3,000 KRW |
| Bệnh viện nha khoa | 200 | 0 KRW | 3,000 KRW | 3,100 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 362 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,762 KRW | 50,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 359 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,849 KRW | 50,000 KRW |
| Busan | 311 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,714 KRW | 50,000 KRW |
| Incheon | 144 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 3,076 KRW | 30,000 KRW |
| Daegu | 164 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 2,863 KRW | 15,000 KRW |
| Daejeon | 101 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 2,881 KRW | 50,000 KRW |
| Ulsan | 77 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 2,792 KRW | 20,000 KRW |
| Gyeonggi | 585 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,750 KRW | 30,000 KRW |
| Gangwon | 65 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,769 KRW | 15,000 KRW |
| Chungbuk | 77 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,766 KRW | 50,000 KRW |
| Chungnam | 119 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 2,866 KRW | 20,000 KRW |
| Jeonbuk | 140 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 2,650 KRW | 20,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 290 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,755 KRW | 20,000 KRW |
| Gyeongbuk | 139 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,766 KRW | 10,000 KRW |
| Gyeongnam | 232 | 0 KRW | 3,000 KRW | 2,772 KRW | 50,000 KRW |
| Jeju | 15 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 3,800 KRW | 20,000 KRW |
| Sejong | 12 | 1,000 KRW | 3,000 KRW | 2,833 KRW | 20,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
2,830 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 123 Seutebeop Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
3,000 KRW |
| 21C Meteuro Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Eunpyeong-gu |
3,000 KRW |
| 21C Hanil Hospital Bệnh viện tâm thần · Geoje-si |
2,000 KRW |
| 22 Segiseoul Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Yeonsu-gu |
3,000 KRW |
| 365 Dadameun Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Chuncheon-si |
3,000 KRW |
| 365 Dasijae Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Songpa-gu |
3,000 KRW |
| 365 Deurim Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Suyeong-gu |
5,000 KRW |
| 365 Raeon Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Pyeongtaek-si |
3,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Mokpo-si |
1,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gwangju-si |
3,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Seongnam-si Bundang-gu |
3,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dongdaemun-gu |
3,000 KRW |
| 365 Hospital Bệnh viện · Changwon-si Masanhoewon-gu |
3,000 KRW ~ 20,000 KRW |
| 365 Ahopgajiyaksok Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Asan-si |
3,000 KRW |
| 365 Emssi(Mc) Hospital Bệnh viện · Seocho-gu |
3,000 KRW |
| 365 Emssi Hospital Bệnh viện · Busanjin-gu |
3,000 KRW |
| 365 Urideul Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Jinju-si |
3,000 KRW |
| 365 Incheon Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gyeyang-gu |
2,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Dangjin-si |
3,000 KRW |
| BB Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Buk-gu |
3,000 KRW |
| BH Hospital Bệnh viện tâm thần · Nam-gu |
3,000 KRW |
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
3,000 KRW |
| MS Jaegeon Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
3,000 KRW |
| M Hospital Bệnh viện tâm thần · Buk-gu |
3,000 KRW |
| SG Samseongjoeun Hospital Bệnh viện · Cheonan-si Seobuk-gu |
3,000 KRW |
| SKJ Sanggyeongwon Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Yeoju-si |
3,000 KRW |
| W(Deobeuryu)Yeoseong Hospital Bệnh viện · Michuhol-gu |
3,000 KRW |
| W Yeoseong Hospital Bệnh viện · Suseong-gu |
3,000 KRW |
| Ganaan Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Suyeong-gu |
3,000 KRW |
| Garam Hospital Bệnh viện · Buk-gu |
3,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))