HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí cấp giấy chứng nhận
Phí giấy chứng nhận/Hình ảnh hồ sơ khám bệnh/CD
제증명수수료/진료기록영상/CD
Mã hạng mục PDZ110004
Giá toàn quốc
Dựa trên 3,056 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 1,000 KRW · Trung vị 10,000 KRW · Trung bình 9,641 KRW · Cao nhất 20,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 46 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,891 KRW | 10,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 272 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,897 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện | 1270 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 9,724 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 848 | 3,000 KRW | 10,000 KRW | 9,521 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 60 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,383 KRW | 10,000 KRW |
| Bệnh viện nha khoa | 102 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 9,167 KRW | 20,000 KRW |
| Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc | 458 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,557 KRW | 10,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 436 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 9,698 KRW | 20,000 KRW |
| Busan | 274 | 3,000 KRW | 10,000 KRW | 9,237 KRW | 10,000 KRW |
| Incheon | 172 | 2,000 KRW | 10,000 KRW | 9,721 KRW | 10,000 KRW |
| Daegu | 173 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,601 KRW | 10,000 KRW |
| Daejeon | 101 | 3,000 KRW | 10,000 KRW | 9,228 KRW | 10,000 KRW |
| Ulsan | 64 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 9,625 KRW | 10,000 KRW |
| Gyeonggi | 652 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,860 KRW | 20,000 KRW |
| Gangwon | 71 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,662 KRW | 20,000 KRW |
| Chungbuk | 79 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,684 KRW | 15,000 KRW |
| Chungnam | 114 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,693 KRW | 10,000 KRW |
| Jeonbuk | 146 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,726 KRW | 10,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 324 | 3,000 KRW | 10,000 KRW | 9,633 KRW | 10,000 KRW |
| Gyeongbuk | 155 | 3,000 KRW | 10,000 KRW | 9,658 KRW | 10,000 KRW |
| Gyeongnam | 261 | 1,000 KRW | 10,000 KRW | 9,395 KRW | 10,000 KRW |
| Jeju | 22 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,773 KRW | 10,000 KRW |
| Sejong | 12 | 5,000 KRW | 10,000 KRW | 9,583 KRW | 10,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
3,056 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 123 Seutebeop Hospital Bệnh viện · Gangdong-gu |
10,000 KRW |
| 365 Eomji Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Michuhol-gu |
10,000 KRW |
| 365 Dadameun Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Chuncheon-si |
10,000 KRW |
| 365 Dasijae Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Songpa-gu |
10,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Seongnam-si Bundang-gu |
10,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Anyang-si Dongan-gu |
10,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gangbuk-gu |
10,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Dongdaemun-gu |
10,000 KRW |
| 365 Maeil Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gwangju-si |
10,000 KRW |
| 365 Hospital Bệnh viện · Changwon-si Masanhoewon-gu |
10,000 KRW |
| 365 Incheon Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Gyeyang-gu |
10,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Dangjin-si |
10,000 KRW |
| 9988 Hospital Bệnh viện · Seongdong-gu |
10,000 KRW |
| BB Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Buk-gu |
10,000 KRW |
| KS Hospital Bệnh viện đa khoa · Gwangsan-gu |
10,000 KRW |
| MS Jaegeon Hospital Bệnh viện · Jung-gu |
10,000 KRW |
| M Hospital Bệnh viện tâm thần · Buk-gu |
10,000 KRW |
| SG Samseongjoeun Hospital Bệnh viện · Cheonan-si Seobuk-gu |
10,000 KRW |
| W(Deobeuryu)Yeoseong Hospital Bệnh viện · Michuhol-gu |
10,000 KRW |
| Ganaan Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Suyeong-gu |
10,000 KRW |
| Garam Korean Medicine Hospital Bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc · Jeonju-si Deokjin-gu |
10,000 KRW |
| Gasan Medical Foundation Gwangdong Hospital Bệnh viện · Gangnam-gu |
10,000 KRW |
| Gaya Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Cheonan-si Dongnam-gu |
10,000 KRW |
| Gaon Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Namdong-gu |
10,000 KRW |
| Gaon Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Cheonan-si Seobuk-gu |
10,000 KRW |
| Gaeun Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Bucheon-si Sosa-gu |
10,000 KRW |
| Gajayeonse Hospital Bệnh viện · Seodaemun-gu |
10,000 KRW |
| Gajeteu Hospital Bệnh viện · Nam-gu |
10,000 KRW |
| Gajoksarang Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Busanjin-gu |
10,000 KRW |
| Catholic Kwandong University International ST. Mary’s Hospital Bệnh viện đa khoa · Seohae-gu |
10,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))