HealthLens › So sánh chi phí khám ngoài bảo hiểm › Phí phục hình răng
Phí phục hình răng/Mão răng/Khác
치과의 보철료/크라운/기타
Mã hạng mục UW613F300
Giá toàn quốc
Dựa trên 108 bệnh viện · Ngày tham chiếu 2026-11-01 · HealthLens tính từ mức giá tối thiểu mà từng bệnh viện công bố
Do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) tổng hợp: Thấp nhất 40,000 KRW · Trung vị 180,000 KRW · Trung bình 245,785 KRW · Cao nhất 965,000 KRW
Theo loại bệnh viện
| Loại cơ sở | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối | 10 | 40,000 KRW | 100,000 KRW | 184,812 KRW | 965,000 KRW |
| Bệnh viện đa khoa | 37 | 50,000 KRW | 100,000 KRW | 165,640 KRW | 800,000 KRW |
| Bệnh viện | 5 | 72,000 KRW | 120,000 KRW | 140,400 KRW | 550,000 KRW |
| Bệnh viện điều dưỡng | 1 | 100,000 KRW | 100,000 KRW | 100,000 KRW | 100,000 KRW |
| Bệnh viện tâm thần | 1 | 60,000 KRW | 60,000 KRW | 60,000 KRW | 60,000 KRW |
| Bệnh viện nha khoa | 54 | 80,000 KRW | 150,000 KRW | 238,980 KRW | 872,000 KRW |
Theo thành phố/tỉnh
| Tỉnh/Thành phố | Số bệnh viện | Thấp nhất | Trung vị | Trung bình | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 20 | 52,000 KRW | 135,000 KRW | 249,120 KRW | 872,000 KRW |
| Busan | 9 | 50,000 KRW | 150,000 KRW | 188,889 KRW | 600,000 KRW |
| Incheon | 9 | 40,000 KRW | 100,000 KRW | 115,447 KRW | 600,000 KRW |
| Daegu | 6 | 81,100 KRW | 110,000 KRW | 241,850 KRW | 550,000 KRW |
| Daejeon | 3 | 100,000 KRW | 150,000 KRW | 200,000 KRW | 500,000 KRW |
| Ulsan | 4 | 150,000 KRW | 200,000 KRW | 287,500 KRW | 600,000 KRW |
| Gyeonggi | 21 | 88,200 KRW | 130,000 KRW | 252,200 KRW | 965,000 KRW |
| Gangwon | 5 | 80,000 KRW | 120,000 KRW | 212,000 KRW | 600,000 KRW |
| Chungbuk | 4 | 70,000 KRW | 140,000 KRW | 250,000 KRW | 650,000 KRW |
| Chungnam | 5 | 80,000 KRW | 147,000 KRW | 131,400 KRW | 448,000 KRW |
| Jeonbuk | 2 | 100,000 KRW | 100,000 KRW | 100,000 KRW | 100,000 KRW |
| Jeonnam-Gwangju | 7 | 50,000 KRW | 90,000 KRW | 87,143 KRW | 200,000 KRW |
| Gyeongbuk | 8 | 50,000 KRW | 100,000 KRW | 145,000 KRW | 550,000 KRW |
| Gyeongnam | 4 | 100,000 KRW | 100,000 KRW | 167,508 KRW | 370,030 KRW |
| Sejong | 1 | 168,000 KRW | 168,000 KRW | 168,000 KRW | 838,000 KRW |
Giá theo bệnh viện
108 nơi
| Bệnh viện | Giá |
|---|---|
| 365 Deurim Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Suyeong-gu |
150,000 KRW |
| Gatollik University Yeouidoseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa · Yeongdeungpo-gu |
800,000 KRW |
| Gatollik University Incheonseongmo Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Bupyeong-gu |
40,000 KRW ~ 160,000 KRW |
| Gangwon University Hospital Bệnh viện đa khoa · Chuncheon-si |
80,000 KRW |
| Gangwonteukbyeoljachidoyeongwol Medical Center Bệnh viện đa khoa · Yeongwol-gun |
120,000 KRW ~ 150,000 KRW |
| GUMDAN TOP GENERAL HOSPITAL Bệnh viện đa khoa · Geomdan-gu |
100,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Suwon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suwon-si Jangan-gu |
200,000 KRW |
| Gyeonggidouiryowon Icheon Hospital Bệnh viện đa khoa · Icheon-si |
150,000 KRW |
| Gyeongsangbukdogimcheon Medical Center Bệnh viện đa khoa · Gimcheon-si |
80,000 KRW |
| Gyeongsangbukdoandong Medical Center Bệnh viện đa khoa · Andong-si |
50,000 KRW |
| Gyeongsangbukdopohang Medical Center Bệnh viện đa khoa · Pohang-si Buk-gu |
80,000 KRW |
| Gyeonghui University Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Dongdaemun-gu |
341,000 KRW ~ 872,000 KRW |
| Goryeo University Medicine University Ansan Hospital Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Ansan-si Danwon-gu |
880,000 KRW ~ 965,000 KRW |
| Goryeo Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Cheonan-si Dongnam-gu |
80,000 KRW ~ 100,000 KRW |
| Gwanakseoul University Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Gwanak-gu |
755,440 KRW |
| Guposeongsim Hospital Bệnh viện đa khoa · Buk-gu |
600,000 KRW |
| Geullobokjigongdan Suncheon Hospital Bệnh viện đa khoa · Suncheon-si |
50,000 KRW |
| Dakteobyuti Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Uijeongbu-si |
100,000 KRW ~ 550,000 KRW |
| Danguk University Chigwa University Sejong Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Sejong |
168,000 KRW ~ 838,000 KRW |
| Danguk University Chigwa University Jukjeon Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Yongin-si Suji-gu |
153,000 KRW ~ 300,000 KRW |
| Danguk University Chigwa University Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Cheonan-si Dongnam-gu |
147,000 KRW ~ 448,000 KRW |
| Daegu Catholic University Medical Center Bệnh viện đa khoa tuyến cuối · Nam-gu |
100,000 KRW |
| DESIGN Hospital Bệnh viện đa khoa · Jeonju-si Deokjin-gu |
100,000 KRW |
| Deoyeonsepeoseuteu Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Paju-si |
600,000 KRW |
| Deokei 365 Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Gyeyang-gu |
100,000 KRW |
| Dongtansenteureol Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Hwaseong-si Dongtan-gu |
120,000 KRW |
| Donghae Care Hospital Bệnh viện điều dưỡng · Donghae-si |
100,000 KRW |
| Deurimbundangye Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Seongnam-si Bundang-gu |
220,000 KRW ~ 300,000 KRW |
| Ttatteuthan Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Dongjak-gu |
150,000 KRW |
| Roiseujeil Dental Hospital Bệnh viện nha khoa · Andong-si |
100,000 KRW ~ 180,000 KRW |
Giá là số tiền được Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố. Chi phí khám chữa bệnh thực tế khác nhau tùy phạm vi xét nghiệm, vật liệu và thủ thuật bổ sung. Thông tin này không phải là giới thiệu bệnh viện. Hãy xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi khám.
Dữ liệu công khai về giá các dịch vụ y tế không thuộc phạm vi chi trả của Bảo hiểm Y tế Quốc gia theo từng bệnh viện, do Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế (HIRA) công bố, chỉ gồm các cơ sở từ cấp bệnh viện trở lên (bệnh viện đa khoa tuyến cuối, bệnh viện đa khoa, bệnh viện, bệnh viện chăm sóc dài hạn, bệnh viện y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh viện nha khoa, v.v.). Phòng khám không có trong dữ liệu.
Nguồn: HIRA non-covered medical fee disclosure (API) (Ngày tham chiếu 2026-11-01, 공공누리 제1유형(출처표시))